Cách phát âm /m/, /n/ và /ŋ/ trong tiếng Anh chuẩn bản xứ
Mục lục[Hiện]
Đây là những phụ âm hữu thanh và được là những phụ âm mũi. Sở dĩ như vậy vì chúng được phát âm từ luồng hơi đi qua mũi. Cả ba âm này có sự khác biệt duy nhất đó chính là vị trí môi và răng. Đặc biệt đối với hai âm /m/ và /n/, đó là có sự khác nhau khi chúng đứng đầu từ và cuối từ.
1. Cách phát âm /m/
1.1. Cách phát âm /m/ khi đứng vị trí đầu của từ
Bước 1: Mím hai môi lại
Bước 2: Mím môi chặt hơn rồi bật ra để phát hai nguyên âm liên tiếp
Các từ ví dụ
- Monday /ˈmʌndeɪ/ (n): thứ hai
- May /meɪ/ (n): tháng năm
- Moon /muːn/ (n): mặt trăng
- Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ (n): buổi sáng
- Mother /ˈmʌðər/ (n): mẹ
- Music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc
- Map /mæp/ (n): bản đồ
- Machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc
- Mail /meɪl/ (n): thư từ
- Mountain /ˈmaʊntən/ (n): núi
1.2. Cách phát âm /m/ khi đứng ở vị trí cuối của từ
Bước 1: Mím hai môi lại
Bước 2: Phát âm âm /m/. Ở bước này, mình không mở miệng ra, cứ mím môi lại và phát âm âm /m/
Các từ ví dụ
- Swim /swɪm/ (v): bơi
- Dream /driːm/ (n) / (v): giấc mơ
- System /ˈsɪstəm/ (n): hệ thống
- Problem /ˈprɒbləm/ (n): vấn đề
- Film /fɪlm/ (n): phim
- Room /ruːm/ (n): phòng
- Program /ˈproʊɡræm/ (n) / (v): chương trình
- Exam /ɪɡˈzæm/ (n): kỳ thi
- Freedom /ˈfriːdəm/ (n): tự do
- Team /tiːm/ (n): đội
Chú ý: Có một cách rất hữu ích để kiểm tra khi phát âm âm này đó là kiểm tra sự rung của mũi. Vì đây là âm mũi, và luồng hơi sẽ từ mũi đi ra nên bạn hãy đặt tay lên mũi để kiểm tra khi phát âm âm này, bạn sẽ cảm nhận độ rung của mũi khi phát âm.
>> Xem thêm:
- Cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết, bài tập hướng dẫn chi tiết
- Cách phát âm CH trong tiếng Anh chuẩn, chính xác như người bản xứ
2. Cách phát âm /n/
Sau khi tìm hiểu cách phát âm chi tiết của âm /m/, bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang âm /n/, dưới đây là cách phát âm chi tiết của âm này.
2.1. Cách phát âm /n/ khi đứng ở đầu của từ
Bước 1: Mở miệng tự nhiên
Bước 2: Nâng đầu lưỡi chạm vào chân răng cửa hàm trên
Bước 3: Hạ lưỡi xuống đề phát âm nguyên âm tiếp theo
Các từ ví dụ
- Name /neɪm/ (n): tên
- Night /naɪt/ (n): đêm
- No /noʊ/: không
- Nine /naɪn/: chín
- Now /naʊ/ (adv): bây giờ
- New /njuː/ (adj): mới
- Nice /naɪs/ (adj): đẹp, tốt
- November /noʊˈvɛmbər/ (n): tháng mười một
- North /nɔːrθ/ (n): phía bắc
- Need /niːd/ (v): cần
2.2. Cách phát âm /n/ khi đứng ở cuối của từ
Bước 1: Mở miệng tự nhiên.
Bước 2: Nâng đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm trên
Bước 3: Phát âm âm /n/. Hãy nhớ giữ nguyên vị trí của nó và phát âm
Các từ ví dụ
- Sun /sʌn/ (n): mặt trời
- Fun /fʌn/ (n): niềm vui
- Pen /pɛn/ (n): cây viết
- Train /treɪn/ (n) / (v): tàu hỏa
- Rain /reɪn/ (n) / (v): mưa
- Run /rʌn/ (v): chạy
- Open /ˈoʊpən/ (v) / (adj): mở
- Green /ɡriːn/ (adj): màu xanh lá cây
- When /wɛn/ (conjunctions): khi nào
- Mountain /ˈmaʊntən/ (n): núi
3. Cách phát âm /ŋ/
3.1. Cách phát âm
Bước 1: Mở miệng tự nhiên
Bước 2: Nâng cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm
Bước 3: Phát âm âm /ŋ/ với dây thanh quản rung động
3.2. Các từ ví dụ
- Sing /sɪŋ/ (v): hát
- Song /sɔŋ/ (n): bài hát
- Ring /rɪŋ/ (v): chuông
- King /kɪŋ/ (n): vua
- Strong /strɔŋ/ (adj): mạnh mẽ
- Long /lɔŋ/ (adj): dài
- Wrong /rɒŋ/ (adj): sai
- Young /jʌŋ/ (adj): trẻ, trẻ tuổi
- Evening /ˈiːvnɪŋ/ (n): buổi tối
- Thing /θɪŋ/ (n): vật, điều
>> Xem thêm:
- Cách phát âm ed: Quy tắc, mẹo dễ nhớ và bài tập thực hành
- Cách đọc ngắt nghỉ, lên xuống trong câu tiếng Anh đơn giản hiệu quả nhất
4. Dấu hiệu chính tả nhận biết /m/, /n/ và /ŋ/
4.1. Dấu hiệu chính tả nhận biết âm /m/
4.1.1. Trong những từ chứa “m” và “mm” thì âm “m” được đọc là /m/
- Summer /'sʌmər/ (n): mùa hè
- Hammer /ˈhæmər/ (n): cái búa
- Grammar /ˈɡræmər/ (n): ngữ pháp
- Momentum /moʊˈmɛntəm/ (n): động lượng
- Drummer /ˈdrʌmər/ (n): người chơi trống
- Immense /ɪˈmɛns/ (adj): to lớn, khổng lồ
- Summit /ˈsʌmɪt/ (n): đỉnh, đỉnh cao
- Dimmer /ˈdɪmər/ (n): thiết bị điều chỉnh độ sáng
- Time /taɪm/ (n): thời gian
- Home /hoʊm/ (n): nhà, nơi ở
- Music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc
- Camera /ˈkæmərə/ (n): máy ảnh
- Dream /driːm/ (n): giấc mơ
- Swim /swɪm/ (v): bơi
- Game /ɡeɪm/ (n): trò chơi
4.1.2. Tổ hợp “mn” và “mb” ở cuối từ được phát âm là /m/ do “n” và “b” là âm câm
- Comb /koʊm/ (n): cái lược
- Lamb /læm/ (n): cừu con
- Thumb /θʌm/ (n): ngón tay cái
- Climb /klaɪm/ (v): leo trèo
- Limb /lɪmb/ (n): chân tay
- Bomb /bɑm/ (n): quả bom
- Dumb /dʌm/ (adj): ngốc nghếch, câm
- Tomb /tuːm/ (n): mồ mả
- Crumb /krʌm/ (n): mẩu bánh mì, mẩu bánh quy
- Tombstone /ˈtuːmstoʊn/ (n): bia mộ
- Plumber /ˈplʌmər/ (n): thợ sửa ống nước
- Autumn /ˈɔːtəm/ (n): mùa thu
- Column /ˈkɒləm/ (n): cột, trụ
- Solemn /ˈsɒləm/ (adj): trang nghiêm, trịnh trọng
- Condemn /kənˈdɛm/ (v): lên án
4.2. Dấu hiệu chính tả nhận biết âm /n/
4.2.1. Trong những từ chứa “n” và “nn” thì “n” được đọc là /n/
- Dinner /ˈdɪnər/ (n): bữa tối
- Banana /bəˈnænə/ (n): quả chuối
- Innocent /ˈɪnəsnt/ (adj): vô tội, trong sáng
- Connect /kəˈnɛkt/ (v): kết nối, nối lại
- Banner /ˈbænər/ (n): biểu ngữ, biển báo
- Innate /ɪˈneɪt/ (adj): bẩm sinh, vốn có
- Winner /ˈwɪnər/ (n): người chiến thắng
- Sunny /ˈsʌni/ (adj): nắng, đầy nắng
- Name /neɪm/ (n): tên
- Not /nɑt/ (adv): không
- Night /naɪt/ (n): đêm
- Nice /naɪs/ (adj): đẹp, tốt
- Now /naʊ/ (adv): bây giờ
- New /nuː/ (adj): mới
- Nine /naɪn/: chín
4.2.2. Tổ hợp “kn” và “ne” (ne ở cuối từ) được đọc là /n/ do “k” và “e” là âm câm
- Know /noʊ/ (v): biết
- Knee /niː/ (n): đầu gối
- Knife /naɪf/ (n): con dao
- Knock /nɑk/ (v): đánh cửa, gõ cửa
- Knot /nɑt/ (n): nút (dây)
- Knowledge /ˈnɑlɪdʒ/ (n): kiến thức, tri thức
- Knit /nɪt/ (v): đan, móc len
- Knob /nɑb/ (n): núm vặn
- Fine /faɪn/ (adj): tốt, đẹp
- Scene /sin/ (n): cảnh, hiện trường
- Machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc
- Gene /dʒiːn/ (n): gen
- Discipline /ˈdɪsəplɪn/ (n): kỷ luật, kỷ cương
- Magazine /ˌmæɡəˈzin/ (n): tạp chí
- Telephone /ˈtɛlɪfoʊn/ (n): điện thoại
4.3. Dấu hiệu chính tả nhận biết âm /ŋ/
4.3.1. “N” sẽ đọc là /ŋ/ khi trong từ chứa “ng”
- Sing /sɪŋ/ (v): hát
- Long /lɔŋ/ (adj): dài
- Strong /strɔŋ/ (adj): mạnh mẽ
- Song /sɔŋ/ (n): bài hát
- King /kɪŋ/ (n): vua
- Wrong /rɔŋ/ (adj): sai, không đúng
- Going /ˈɡoʊɪŋ/ (v): đi, đi đến
- Hungry /ˈhʌŋɡri/ (adj): đói
- Bring /brɪŋ/ (v): mang đến
- Morning /ˈmɔrnɪŋ/ (n): buổi sáng
- Finger /ˈfɪŋɡər/ (n): ngón tay
- Young /jʌŋ/ (adj): trẻ, trẻ tuổi
- Ring /rɪŋ/ (n): chiếc nhẫn
- Language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ
- Bang /bæŋ/ (v): đập, nổ
4.3.2. Trong các tổ hợp “nk”, “nc”, “nqu” thì “n” được đọc là /ŋ/
- Think /θɪŋk/ (v): suy nghĩ
- Bank /bæŋk/ (n): ngân hàng
- Ink /ɪŋk/ (n): mực
- Sink /sɪŋk/ (v): chìm, chỗ rửa
- Thank /θæŋk/ (v): cảm ơn
- Link /lɪŋk/ (n): liên kết, mắt xích
- Drink /drɪŋk/ (v): uống
- Uncle /ˈʌŋkəl/ (n): chú, bác
- Cancel /ˈkæŋsəl/ (v): hủy bỏ
- Anchor /ˈæŋkər/ (n): giá đỡ, neo
- Pancake /ˈpæŋkeɪk/ (n): bánh kếp
- Tranquility /træŋˈkwɪlɪti/ (n): sự yên bình, thanh thản
- Tranquil /ˈtræŋkwɪl/ (adj): yên bình, thanh thản
- Conquer /ˈkɑŋkər/ (v): chinh phục, xâm chiếm
- Banquet /ˈbæŋkwɪt/ (n): bữa tiệc
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
- Khóa học tiếng Anh: 1 Kèm 1 cùng giảng viên
- Khóa học giao tiếp 90 days chinh phục A2
- Khóa học dành cho người mất gốc
5. Bài tập cách phát âm /m/, /n/ và /ŋ/
Luyện đọc những câu sau
- Nobody knows that he has never noted down anything. (Không ai biết rằng anh ta chưa bao giờ ghi lại bất cứ điều gì)
/ˈnəʊbədi/ /nəʊz/ /ðæt/ /hiː/ /hæz/ /ˈnɛvə/ /ˈnəʊtɪd/ /daʊn/ /ˈɛnɪθɪŋ/
- What her name was does not matter. (Tên cô ấy là gì không quan trọng)
/wɒt/ /hɜː/ /neɪm/ /wɒz/ /dʌz/ /nɒt/ /ˈmætə/
- He’s so nervous about his Nepalese test. (Anh ấy rất lo lắng về bài kiểm tra tiếng Nepal của mình)
/hiːz/ /səʊ/ /ˈnɜːvəs/ /əˈbaʊt/ /hɪz/ /nɛpəˈliːz/ /tɛst/
- For a moment, I thought it was Anna. (Trong một khoảnh khắc, tôi nghĩ đó là Anna)
/fɔːr/ /ə/ /ˈməʊmənt/, /aɪ/ /θɔːt/ /ɪt/ /wɒz/ /ˈænə/
- The house-warming party was a memorable evening! (Bữa tiệc tân gia là một buổi tối đáng nhớ!)
/ðə/ /ˈhaʊsˌwɔːmɪŋ/ /ˈpɑːti/ /wɒz/ /ə/ /ˈmɛmᵊrəbᵊl/ /ˈiːvnɪŋ/!
Với những kiến thức được tổng hợp trên đây, Telesa English hy vọng rằng bạn đã nắm vững cách phát âm /m/, /n/ và /ŋ/. Bằng cách luyện tập hàng ngày, bạn hoàn toàn có thể cải thiện phát âm của bản thân. Nếu có bất cứ khó khăn nào trong việc học tiếng Anh, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn nhé. Chúc bạn thành công.
Bài viết khác

Dù bạn đang nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hay tham gia một buổi phỏng vấn, việc truyền đạt ý kiến một cách rõ ràng và tự tin là rất cần thiết. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các cách diễn đạt ý kiến và suy nghĩ cá nhân một cách hiệu quả.

Một trong những kiến thức quan trọng nhất mà người học cần nắm vững là các thì trong tiếng Anh. Mỗi thì sẽ giúp chúng ta diễn đạt những hành động hoặc sự việc ở các thời điểm khác nhau, từ quá khứ, hiện tại đến tương lai. Việc nắm chắc 12 thì tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua từng thì trong tiếng Anh, công thức và cách sử dụng cụ thể để giúp bạn hiểu rõ và dễ dàng áp dụng vào thực tế.

Phát âm đúng đóng vai trò rất quan trọng trong việc học tiếng Anh và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp hiệu quả. Dưới đây là những lý do vì sao phát âm chuẩn là yếu tố cần thiết khi học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous), cách sử dụng, cấu trúc và các dấu hiệu nhận biết, đặc biệt dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Bài viết này hướng đến những người mới bắt đầu học tiếng Anh, với cách giải thích rõ ràng và các ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu và áp dụng một cách dễ dàng.