Cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết, bài tập hướng dẫn chi tiết
Mục lục[Hiện]
I. Tổng hợp cách đánh trọng âm 2 âm tiết tiếng Anh
1. Một số quy tắc chung
Quy tắc 1: Trọng âm của tính từ 2 âm tiết và danh từ 2 âm tiết thường nằm ở âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- 'Monday' /ˈmʌn.deɪ/
- 'baby' /ˈbeɪ.bi/
- 'happy' /ˈhæp.i/
- 'bottle' /ˈbɒt.əl/
- 'table' /ˈteɪ.bəl/
- 'paper' /ˈpeɪ.pər/
Ngoại lệ: Nếu âm tiết thứ hai là nguyên âm kép hoặc nguyên âm dài, trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- 'recline' /rɪˈklaɪn/
- 'prelude' /ˈprɛl.juːd/
- 'resume' (n.) /ˈrɛz.ə.meɪ/
- 'resume' (v.) /rɪˈzuːm/
- 'profound' /prəˈfaʊnd/
- 'proceed' /prəˈsiːd/
- 'detail' /ˈdiː.teɪl/
- 'elite' /ɪˈliːt/
Quy tắc 2: Động từ và giới từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- 'invite' /ɪnˈvaɪt/
- 'arrive' /əˈraɪv/
- forget' /fəˈɡet/
- 'forgive' /fəˈɡɪv/
- 'among' /əˈmʌŋ/
- 'across' /əˈkrɒs/
- 'after' /ˈæftər/
- 'below' /bɪˈloʊ/
- 'before' /bɪˈfɔːr/
- 'behind' /bɪˈhaɪnd/
- 'between' /bɪˈtwiːn/
- 'beyond' /bɪˈjɒnd/
- 'inside' /ɪnˈsaɪd/
- 'outside' /ˈaʊtˌsaɪd/
- 'within' /wɪˈðɪn/
- 'without' /wɪˈðaʊt/
Ngoại lệ: Nếu động từ có âm tiết thứ hai là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng một phụ âm (hoặc không có phụ âm) có dạng en, er, ish, age thì trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- 'center' /ˈsɛn.tər/
- 'garden' /ˈɡɑːr.dən/
- 'cottage' /ˈkɒt.ɪdʒ/
- 'savage' /ˈsæv.ɪdʒ/
- 'widen' /ˈwaɪd.ən/
- 'manage' /ˈmæn.ɪdʒ/
- 'pilfer' /ˈpɪl.fər/
- 'mature' /məˈtjʊər/
- 'dampen' /ˈdæm.pən/
- 'publish' /ˈpʌb.lɪʃ/
2. Một số trường hợp đặc biệt
Quy tắc 3: Từ có hai âm tiết bắt đầu bằng "a" thường có trọng âm đặt ở âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- 'aside' /əˈsaɪd/
- 'amuse' /əˈmjuːz/
- 'abide' /əˈbaɪd/
- 'adorn' /əˈdɔːrn/
- 'afar' /əˈfɑːr/
- 'amend' /əˈmɛnd/
- 'abound' /əˈbaʊnd/
- 'alert' /əˈlɜːrt/
- 'advice' /ədˈvaɪs/
- 'align' /əˈlaɪn/
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
- Khóa học tiếng Anh: 1 Kèm 1 cùng giảng viên
- Khóa học giao tiếp 90 days chinh phục A2
- Khóa học dành cho người mất gốc
Quy tắc 4: Các đại từ phản thân thường có trọng âm nằm ở âm tiết cuối cùng.
Ví dụ:
- 'myself' /maɪˈsɛlf/
- 'himself' /hɪmˈsɛlf/
- 'themselves' /ðəmˈsɛlvz/
- 'yourself' /jʊrˈsɛlf/
- 'itself' /ɪtˈsɛlf/
- 'ourselves' /aʊərˈsɛlvz/
- 'herself' /hərˈsɛlf/
- 'yourselves' /jʊrˈsɛlvz/
- 'oneself' /wʌnˈsɛlf/
Quy tắc 5: Từ kết thúc bằng -sist, -cur, -vert, -test, -tain, -tract, -vent thì trọng âm từ có 2 âm tiết đó rơi vào chính các âm tiết này.
Ví dụ:
- -sist:
- assist /əˈsɪst/
- consist /kənˈsɪst/
- resist /rɪˈzɪst/
- -cur:
- occur /əˈkɜːr/
- secure /sɪˈkjʊər/
- current /ˈkʌrənt/
- -vert:
- convert /kənˈvɜːrt/
- divert /daɪˈvɜːrt/
- revert /rɪˈvɜːrt/
- -test:
- attest /əˈtɛst/
- detest /dɪˈtɛst/
- protest /ˈprəʊtɛst/
- -tain:
- obtain /əbˈteɪn/
- contain /kənˈteɪn/
- maintain /meɪnˈteɪn/
- -tract:
- attract /əˈtrækt/
- distract /dɪˈstrækt/
- abstract /ˈæbstrækt/
- -vent:
- prevent /prɪˈvɛnt/
- invent /ɪnˈvɛnt/
- event /ɪˈvɛnt/
>> Xem thêm:
Quy tắc 6: Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng "-y", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, với chữ "y" được phát âm như /ai/.
Ví dụ:
- 'reply' /rɪˈplaɪ/
- 'apply' /əˈplaɪ/
- 'supply' /səˈplaɪ/
- 'deny' /dɪˈnaɪ/
- 'rely' /rɪˈlaɪ/
- 'untie' /ʌnˈtaɪ/
- 'imply' /ɪmˈplaɪ/
- 'ally' /ˈælaɪ/
- 'decry' /dɪˈkraɪ/
- 'reply' /rɪˈplaɪ/
Quy tắc 7: Từ kết thúc bằng các đuôi "how", "what", "where", trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- 'somehow' /ˈsʌm.haʊ/
- 'anyhow' /ˈen.i.haʊ/
- 'somewhat' /ˈsʌm.wɒt/
- 'nowhere' /ˈnəʊ.wɛər/
- 'everywhere' /ˈev.ri.weər/
- 'nowhere' /ˈnəʊ.weər/
- 'elsewhere' /ˌelsˈweər/
Quy tắc 8: Các từ có 2 âm tiết chỉ số lượng có đuôi "-teen" thường có trọng âm rơi vào "-teen", trong khi các từ có đuôi "-ty" thì trọng âm thường nằm ở âm tiết phía trước nó.
Ví dụ:
- -teen:
- 'thirteen' /ˈθɜːrˌtiːn/
- 'fourteen' /ˈfɔːrˌtiːn/
- 'fifteen' /ˈfɪfˌtiːn/
- 'sixteen' /ˈsɪksˌtiːn/
- 'eighteen' /ˈeɪˌtiːn/
- 'nineteen' /ˈnaɪnˌtiːn/
- -ty:
- 'twenty' /ˈtwɛn.ti/
- 'thirty' /ˈθɜːr.di/
- 'forty' /ˈfɔːr.ti/
- 'fifty' /ˈfɪf.ti/
- 'sixty' /ˈsɪks.ti/
- 'eighty' /ˈeɪ.ti/
- 'ninety' /ˈnaɪn.ti/
Quy tắc 9: Từ 2 âm tiết có âm tiết cuối cùng chứa /ow/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- 'window' /ˈwɪn.doʊ/
- 'fellow' /ˈfɛ.loʊ/
- 'pillow' /ˈpɪ.loʊ/
- 'narrow' /ˈnær.oʊ/
- 'borrow' /ˈbɑr.oʊ/
- 'shadow' /ˈʃæ.doʊ/
- 'yellow' /ˈjɛ.loʊ/
- 'follow' /ˈfɒ.loʊ/
3. Một số từ có 2 âm tiết có hai cách nhấn trọng âm
Trong tiếng Anh, có một số từ có hai cách nhấn trọng âm khác nhau, phụ thuộc vào loại từ. Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh, tình huống và vị trí trong câu, cách phát âm của của từ này sẽ thay đổi. Đối với những từ này, chúng ta buộc phải học thuộc và ghi nhớ chứ không có quy tắc cụ thể nào.
Ví dụ:
- 'permit'
- /ˈpɜːr.mɪt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /pərˈmɪt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'record'
- /ˈrek.ərd/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /rɪˈkɔːrd/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'present'
- /ˈprez.ənt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /prɪˈzent/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'permit'
- /ˈpɜːr.mɪt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /pərˈmɪt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'object'
- /ˈɒb.dʒɪkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /əbˈdʒekt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'content'
- /ˈkɒn.tɛnt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /kənˈtɛnt/ (tính từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'conflict'
- /ˈkɒn.flɪkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /kənˈflɪkt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'suspect'
- /səˈspɛkt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /ˈsʌs.pɛkt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'progress'
- /ˈprəʊ.ɡrɛs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /prəˈɡrɛs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'increase'
- /ˈɪn.kriːs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /ɪnˈkriːs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'accent'
- /ˈæk.sɛnt/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /əkˈsɛnt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ hai)
- 'produce'
- /ˈprɒ.djuːs/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /prəˈdjuːs/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'refund'
- /ˈriː.fʌnd/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /rɪˈfʌnd/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'upset'
- /ʌpˈsɛt/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /ˈʌp.sɛt/ (tính từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- 'transfer'
- /ˈtræns.fɜːr/ (danh từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
- /trænsˈfɜːr/ (động từ, trọng âm ở âm tiết thứ nhất)
III. Tổng hợp bài tập trọng âm từ có 2 âm tiết có đáp án
Dưới đây là tổng hợp 90+ câu bài tập trọng âm 2 âm tiết hay nhất có đáp án. Bạn hãy áp dụng những kiến thức đã học bên trên để thử sức với 3 bài tập dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1: Dưới đây là một số từ có hai âm tiết, hãy xác định vị trí của trọng âm trong mỗi từ:
- Survey
- Record
- Signal
- Lesson
- Garden
- Reason
- Hotel
- Travel
- Window
- Market
- Connect
- Control
- Explain
- Discuss
- Attend
- Present
- Inform
- Intend
- Collect
- Repeat
- Happy
- Silent
- Common
- Hidden
- Rapid
- Sudden
- Remote
- Absurd
- Precise
- Final
- Within
- Across
- Behind
- Inside
- Between
- Before
- About
- Below
- Without
- Within
Bài tập 2: Chọn cách đánh trọng âm đúng của các từ sau:
- a. de'mand b. 'demand c. de'mand d. de'mand
- a. ex'port b. 'export c. ex'port d. ex'port
- a. be'fore b. 'before c. be'fore d. be'fore
- a. a'bout b. 'about c. a'bout d. a'bout
- a. re'ply b. 'reply c. re'ply d. re'ply
- a. a'live b. 'alive c. a'live d. a'live
- a. es'cape b. 'escape c. es'cape d. es'cape
- a. re'lease b. 'release c. re'lease d. re'lease
- a. a'rise b. 'arise c. a'rise d. a'rise
- a. ex'pose b. 'expose c. ex'pose d. ex'pose
- a. for'get b. 'forget c. for'get d. for'get
- a. com'plete b. com'plete c. com'plete d. com'plete
- a. at'tack b. 'attack c. at'tack d. at'tack
- a. re'veal b. 'reveal c. re'veal d. re'veal
- a. sur'prise b. sur'prise c. sur'prise d. sur'prise
- a. en'close b. 'enclose c. en'close d. en'close
- a. im'mune b. 'immune c. im'mune d. im'mune
- a. con'sume b. con'sume c. con'sume d. con'sume
- a. dis'like b. dis'like c. dis'like d. dis'like
- a. at'tend b. 'attend c. at'tend d. at'tend
Bài tập 3: Tìm từ có trọng âm khác với những từ còn lại:
- A. darkness B. sister C. market D. remark
- A. begin B. comfort C. apply D. suggest
- A. consist B. carry C. remove D. protect
- A. provide B. listen C. repeat D. collect
- A. study B. delete C. reward D. survive
- A. standard B. happen C. handsome D. destroy
- A. writer B. baker C. builder D. career
- A. direct B. idea C. suppose D. figure
- A. leather B. account C. adapt D. decide
- A. answer B. believe C. rely D. decrease
- A. complain B. machine C. music D. instead
- A. provide B. adopt C. happen D. inspire
- A. result B. region C. river D. robot
- A. constant B. basic C. irate D. obvious
- A. exist B. evolve C. enjoy D. enter
- A. standard B. happen C. handsome D. destroy
- A. provide B. product C. promote D. profess
- A. abroad B. noisy C. hundred D. quiet
- A. Easter B. festive C. rename D. harvest
- A. about C. around C. between D. under
- A. invest B. major C. perform D. machine
- A. precede B. suppose C. decide D. finish
- A. cannon B. chaos C. culture D. direct
- A. highlight B. enjoy C. reverse D. review
- A. passion B. aspect C. medium D. success
- A. doctor B. modern C. corner D. Chinese
- A. knowledge B. enjoy C. science D. sudden
- A. revise B. amount C. village D. desire
- A. direct B. idea C. suppose D. figure
- A. revise B. amount C. contain D. desire
Bài tập 4: Đọc các câu dưới đây và xác định các từ có trọng âm là âm tiết thứ nhất hay thứ hai
1, The project was designed by an expert.
2, She will invite her parents to the ceremony.
3, They need to explain the process clearly.
4, The contest will begin at noon.
5, He will collect the tickets for the show.
6, The doctor advised him to relax more often.
7, She can design a beautiful garden easily.
8, The report was hard to complete on time.
9, His new address is easy to remember.
10, The guitar player will perform tonight.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- Survey - /ˈsɜːr.veɪ/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SUR-vey
- Record - /ˈrek.ərd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: REK-ord
- Signal - /ˈsɪɡ.nəl/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SIG-nal
- Lesson - /ˈles.ən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: LES-son
- Garden - /ˈɡɑːr.dən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: GAR-den
- Reason - /ˈriː.zən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: REA-son
- Hotel - /hoʊˈtel/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ho-TEL
- Travel - /ˈtræv.əl/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: TRAV-el
- Window - /ˈwɪn.doʊ/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WIN-dow
- Market - /ˈmɑːr.kɪt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: MAR-ke
- Connect - /kəˈnɛkt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: con-NECT
- Control - /kənˈtroʊl/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: con-TROL
- Explain - /ɪkˈspleɪn/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ex-PLAIN
- Discuss - /dɪˈskʌs/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: dis-CUSS
- Attend - /əˈtɛnd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: at-TEND
- Present - /ˈprɛz.ənt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: PREZ-ent
- Inform - /ɪnˈfɔrm/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: in-FORM
- Intend - /ɪnˈtɛnd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: in-TEND
- Collect - /kəˈlɛkt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: col-LECT
- Repeat - /rɪˈpiːt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: re-PEAT
- Happy - /ˈhæpi/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: HAP-py
- Silent - /ˈsaɪ.lənt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SI-lent
- Common - /ˈkɒm.ən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: COM-mon
- Hidden - /ˈhɪd.ən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: HID-den
- Rapid - /ˈræp.ɪd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: RAP-id
- Sudden - /ˈsʌd.ən/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: SUDD-en
- Remote - /rɪˈmoʊt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: RE-mote
- Absurd - /əbˈsɜːrd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ab-SURD
- Precise - /prɪˈsaɪs/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: pre-CISE
- Final - /ˈfaɪ.nəl/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: FIE-nal
- Within - /wɪˈðɪn/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-in
- Across - /əˈkrɒs/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: a-CROSS
- Behind - /bɪˈhaɪnd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-HIND
- Inside - /ˈɪn.saɪd/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: IN-side
- Between - /bɪˈtwiːn/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-TWEEN
- Before - /bɪˈfɔːr/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-FORE
- About - /əˈbaʊt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: a-BOUT
- Below - /bɪˈloʊ/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: be-LOW
- Without - /wɪˈðaʊt/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-out
- Within - /wɪˈðɪn/
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: WITH-in
Bài tập 2:
- de'mand
- ex'port
- be'fore
- a'bout
- re'ply
- a'live
- es'cape
- re'lease
- a'rise
- ex'pose
- for'get
- com'plete
- at'tack
- re'veal
- sur'prise
- en'close
- im'mune
- con'sume
- dis'like
- at'tend
Bài tập 3:
1. A. darkness 2. D. suggest 3. A. consist 4. B. listen 5. A. study | 6. B. happen 7. D. career 8. B. idea 9. A. leather 10. D. decrease | 11. B. machine 12. C. happen 13. A. result 14. C. irate 15. B. evolve | 16. B. happen 17. B. product 18. C. hundred 19. B. festive 20. C. between | 21. D. machine 22. B. suppose 23. D. direct 24. A. highlight 25. D. success | 26. D. Chinese 27. B. enjoy 28. C. village 29. D. figure 30. D. inquest |
Bài tập 4:
1, project /ˈprɑːdʒɛkt/ (âm tiết thứ nhất), designed /dɪˈzaɪnd/ (âm tiết thứ hai)
2, invite /ɪnˈvaɪt/ (âm tiết thứ hai), parents /ˈpɛrənts/ (âm tiết thứ nhất)
3, explain /ɪkˈspleɪn/ (âm tiết thứ hai), process /ˈprɑːsɛs/ (âm tiết thứ nhất)
4, contest /ˈkɒntɛst/ (âm tiết thứ nhất), begin /bɪˈɡɪn/ (âm tiết thứ hai)
5, collect /kəˈlɛkt/ (âm tiết thứ hai) the tickets /ˈtɪkɪts/ (âm tiết thứ nhất) for the show
6, doctor /ˈdɒktər/ (âm tiết thứ nhất), relax /rɪˈlæks/ (âm tiết thứ hai)
7, design /dɪˈzaɪn/ (âm tiết thứ hai), beautiful /ˈbjuːtəfəl/ (âm tiết thứ nhất)
8, report /rɪˈpɔːrt/ (âm tiết thứ hai), complete /kəmˈpliːt/ (âm tiết thứ hai)
9, address /əˈdrɛs/ (âm tiết thứ hai), remember /rɪˈmɛmbər/
10, guitar /ɡɪˈtɑːr/ (âm tiết thứ hai), perform /pərˈfɔːrm/ (âm tiết thứ hai)
Kết luận
Trong tiếng Anh, việc nắm vững quy tắc trọng âm, đặc biệt là trọng âm 2 âm tiết là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách phát âm và hiểu nghĩa của từ, đồng thời cải thiện khả năng nghe hiểu. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những quy tắc trên vào thực tế để nâng cao trình độ tiếng Anh nhé!
Bài viết khác

Dù bạn đang nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hay tham gia một buổi phỏng vấn, việc truyền đạt ý kiến một cách rõ ràng và tự tin là rất cần thiết. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các cách diễn đạt ý kiến và suy nghĩ cá nhân một cách hiệu quả.

Một trong những kiến thức quan trọng nhất mà người học cần nắm vững là các thì trong tiếng Anh. Mỗi thì sẽ giúp chúng ta diễn đạt những hành động hoặc sự việc ở các thời điểm khác nhau, từ quá khứ, hiện tại đến tương lai. Việc nắm chắc 12 thì tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua từng thì trong tiếng Anh, công thức và cách sử dụng cụ thể để giúp bạn hiểu rõ và dễ dàng áp dụng vào thực tế.

Phát âm đúng đóng vai trò rất quan trọng trong việc học tiếng Anh và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp hiệu quả. Dưới đây là những lý do vì sao phát âm chuẩn là yếu tố cần thiết khi học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous), cách sử dụng, cấu trúc và các dấu hiệu nhận biết, đặc biệt dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Bài viết này hướng đến những người mới bắt đầu học tiếng Anh, với cách giải thích rõ ràng và các ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu và áp dụng một cách dễ dàng.