A. Các loại từ trong Tiếng AnhĐộng từ (Verbs):Các loại động từ: thường, khiếm khuyết, bất quy tắc.Cách sử dụng đúng trong câu.Danh từ (Nouns):Danh từ đếm được, không đếm được, và danh từ trừu tượng.Cụm danh từ (Noun Phrases):Mở rộng danh từ với tính từ, mạo từ.Tính từ (Adjectives) và Trạng từ (Adverbs):Bổ nghĩa cho danh từ và động từ.Mạo từ (Articles):Sử dụng "a," "an," "the."Đại từ (Pronouns):Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu.Giới từ (Prepositions) và Liên từ (Conjunctions):Liên kết các từ và câu.B. Câu đơn và cách ghép câuCâu đơn:Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.Ví dụ: I eat breakfast.Ghép câu đơn:Dùng liên từ: and, but, so.Ví dụ: I eat breakfast, and I drink coffee.C. 7 thì căn bản trong giao tiếpHiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:Ví dụ: I work every day. / I am working now.Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn:Ví dụ: I have finished my homework. / I finished it yesterday.Quá khứ tiếp diễn:Ví dụ: I was reading when he called.D. Bảng IPA và phát âm chuẩnNguyên âm đơn:/i:/, /ɪ/, /e/, /æ/, /a:/, /ɒ/, /ʌ/, /u:/.Nguyên âm đôi:/aɪ/, /eɪ/, /ɔɪ/.Phụ âm:/p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /g/.E. Kiến thức cơ bản cần nhớThêm "s," "es": She works every day.Thêm "-ed": He played soccer yesterday.Danh từ số ít, số nhiều: a dog → dogs.Động từ bất quy tắc: go → went → gone.Sử dụng "a," "an," "the" đúng cách.Phân biệt "interesting" và "interested":This movie is interesting.I am interested in this movie.F. Sửa lỗi phổ biếnSai cấu trúc câu:I am work → I am working.Dùng tính từ thay trạng từ:She sings good → She sings well.Thiếu "to" trước động từ:I want talk → I want to talk.G. Luyện tập dịch Việt - Anh 135 chủ đề thường gặp